benefactive role

benefactive role

The teacher gives the student a book in the benefactive role.

Định nghĩa

Danh từ: - Vai trò hưởng lợi: "benefactive role" vai trò ngữ nghĩa của người hoặc vật được hưởng lợi từ hành động được diễn tả bởi động từ trong câu. Đây người nhận lợi ích, thường được đánh dấu bằng giới từ "for" (cho) trong tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Trong câu " ấy nướng bánh cho bạn của mình," vai trò hưởng lợi "bạn của ấy".)
  • (Vai trò hưởng lợi thường xuất hiện với các động từ chỉ việc cho, tạo ra, hoặc thực hiện hành động cho ai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "benefactive role" với động từ "make": Khi động từ "make" được dùng, người hưởng lợi đối tượng nhận sản phẩm.

    • He made a toy for his son. (benefactive role: his son) (Anh ấy làm một món đồ chơi cho con trai mình. Vai trò hưởng lợi: con trai anh ấy.)
  • "benefactive role" trong câu bị động: Trong cấu trúc bị động, vai trò hưởng lợi có thể được nhấn mạnh.

    • A gift was bought for her. (benefactive role: her) (Một món quà đã được mua cho ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Benefactive (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc hưởng lợi.

    • The benefactive construction is common in many languages. (Cấu trúc hưởng lợi phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
  • Beneficiary (danh từ): người thụ hưởng, người nhận lợi ích.

    • She is the beneficiary of her uncle's will. ( ấy người thụ hưởng di chúc của chú mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Vai trò người nhận: vai trò của người hoặc vật nhận được lợi ích từ hành động.
  • Vai trò thụ hưởng: một thuật ngữ khác để chỉ cùng khái niệm ngữ nghĩa này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To benefit from: hưởng lợi từ.

    • The benefactive role identifies who benefits from the action. (Vai trò hưởng lợi xác định ai hưởng lợi từ hành động.)
  • To act for: hành động thay cho hoặc lợi ích của ai đó.

    • In the sentence "He acted for his client," the client is the benefactive role. (Trong câu "Anh ấy hành động khách hàng của mình," khách hàng vai trò hưởng lợi.)
Thành ngữ liên quan
  • For someone's sake: lợi ích của ai đó.

    • She did it for her children's sake, placing them in the benefactive role. ( ấy làm điều đó lợi ích của con mình, đặt chúng vào vai trò hưởng lợi.)
  • To someone's advantage: lợi cho ai đó.

    • The arrangement was to the benefactive role's advantage. (Sự sắp xếp này lợi cho người hưởng lợi.)